请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bắc Tống
释义
Bắc Tống
北宋 <朝代, 公元960-1127, 自太祖(赵匡胤)建隆元年起, 到钦宗(赵桓)靖康二年止。建都汴京(今河南开封)。>
随便看
quen tánh
quen việc
quen việc dễ làm
quen ăn
quen đường
queo
que rẽ
que thông lửa
qui
qui chính
qui chế
qui cách
qui củ
qui hoàn
qui hoạch
qui hưu
qui luật
qui mô
Qui Nhơn
Quinin
qui nạp
hoãn kỳ hạn
hoãn lại
hoãn ngày họp
hoãn quyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/6 11:48:12