请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bắc Tống
释义
Bắc Tống
北宋 <朝代, 公元960-1127, 自太祖(赵匡胤)建隆元年起, 到钦宗(赵桓)靖康二年止。建都汴京(今河南开封)。>
随便看
trúc hoàng
trú chân
trúc học
trúc kê
trúc mai
trúc Nam Thiên
trúc trắc
trúc tía
trúc tương phi
trúc đã chế biến
trúc đốm
trú cư
trú dân
trú dạ
trúng
trúng bệnh
trúng cử
trúng dụng
trúng gió
trúng giải
trúng hàn
trúng kế
trúng mục tiêu
trúng nắng
trúng phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:46:58