请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu thừa
释义
tiểu thừa
小乘 <早期佛教的主要流派。大乘教徒认为它教义烦琐, 不能超度很多人, 因此贬称它为小乘。>
下乘 <本佛教用语, 就是'小乘'。一般借指文学艺术的平庸境界或下品。>
随便看
chẻm bẻm
chẻn hoẻn
chẻo
chẻo lẻo
chẻo mép
chẻo mồm
chẻ ra
chẻ sợi tóc làm tám
chẻ vỏ
chẽ
chẽ cây
chẽm
chẽn
chế
chế biếm
chế biến
chế biến thức ăn
chế bác
chế báng
chế bản
chế bị
chếch
chếch lệch
chếch mác
chếch mếch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 14:16:27