请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ đồng tráng men
释义
đồ đồng tráng men
烧蓝 <在钢铁制的器物表面涂上药物加热, 使成一层极薄的氧化膜, 蓝色、棕色或黑色, 可以防锈, 多用在机械零件和枪械上。也叫烧烧、烤蓝。见〖发蓝〗。>
随便看
chơi đĩ
chơi đĩa
chơi đẹp
chơi đểu
chơm bơm
chơm chởm
chơn
chơ vơ
chư
chưa
chưa bao giờ
chưa bao lâu
chưa biết chừng
chưa biết rõ
chưa chi đã
chưa chuẩn bị
chưa chín kỹ
chưa chắc
chưa chừng
chưa có kết quả
chưa cưa đã đổ
chưa gì
chưa gặp mặt
chưa hay
chưa hẳn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 9:36:44