请输入您要查询的越南语单词:
单词
vài ngày nữa
释义
vài ngày nữa
等日 <过些时候; 过几天。>
mấy hôm nay bận quá, vài ngày nữa lại đến thăm anh.
这两天没空, 等日再去看你。
随便看
long lanh
long lanh nước
long lân qui phụng
long mạch
long nhãn
long não
long phụng
long sòng sọc
Long Thành
long thể
long thịnh
long tranh hổ đấu
long trọng
long trời lở đất
long tu
long vương
long xa
Long Xuyên
long đong
long đong vất vả
long đình
long đền
long động
lo ngại
lo như cá nằm trên thớt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 0:09:07