请输入您要查询的越南语单词:
单词
xê-non
释义
xê-non
氙 <气体元素, 符号Xe (xenon)。大气中含量极少。是一种惰性元素, 但现在已经制成数种化合物。氙具有极高的发光强度, 用来充填光电管、闪光灯、导航灯等。>
随便看
họ Tiền
họ Tiều
họ Tiển
họ Tiễn
họ Toàn
họ Tra
họ Trang
họ Triều
họ Triển
họ Triệu
họ Trung
họ Trác
họ Trách
họ Trâu
họ Trì
họ Trình
họ Trí
họ Trúc
họ Trương
họ Trường
họ Trưởng Tôn
họ Trại
họ Trạm
họ Trấn
họ Trấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 4:35:37