请输入您要查询的越南语单词:
单词
ván đã đóng thuyền
释义
ván đã đóng thuyền
板上钉钉 <比喻事情已定, 不能变更。>
木已成舟 <比喻事情已成定局, 不能改变。>
生米煮成熟饭 <比喻事情已经做成, 不能再改变(多含无可奈何之意)。>
随便看
vãn hồi
vãn mộ
vãn niên
vãn sinh
vãn thành
vãn tuồng
vã thuốc
vãy
vè
vè nói nhịu
vèo
vèo một cái
vèo vèo
vè Sơn Đông
vè thuận miệng
vè vãn
vè đọc nhanh
vè đọc nhịu
vè đối đáp
vé
Véc-mông
véc-nhê
véc-tơ
vé giá cao
vé ke
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 14:58:34