请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư bản bất biến
释义
tư bản bất biến
不变资本 <在生产过程中不会变动自身价值量的资本, 就是资本家用来作为剥削手段的生产资料(跟'可变资本'相对)。>
随便看
đằm
đằm thắm
đằm đìa
đằn
đằng
đằng hắng
đằng không
đằng kia
đằng la
đằng lục
đằng này
đằng sau
đằng sau hậu trường
đằng sau lưng
đằng thằng
đằng trước
đằng vân
đằng vân giá vũ
đằng đuôi
đằng đạt
đằng đằng
đằng đẵng
đằng ấy
đẳng
đẳng biên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:13:44