请输入您要查询的越南语单词:
单词
trác táng
释义
trác táng
放荡; 浪荡 <放纵, 不受约束或行为不检点。>
浪漫 <行为放荡, 不拘小节(常指男女关系而言)。>
斲丧 <伤害, 特指因沉溺酒色以致伤害身体。>
随便看
bản tường trình
bản tấu
bản tệ
bản tịch
bản tốt nhất
bản tự
bản viết phóng
bản viết tay
bản vẽ
bản vẽ bố trí mặt bằng
bản vẽ chi tiết công trình
bản vẽ chi tiết cấu kiện
bản vẽ chi tiết thi công
bản vẽ chắp mặt cắt ngang
bản vẽ mẫu
bản vẽ mặt nghiêng
bản vẽ mặt phóng
bản vẽ mặt phẳng
bản vẽ nhìn chính diện
bản vẽ nhìn từ trên xuống
bản vẽ phác thảo
bản vẽ sơ bộ
bản vẽ thiết kế
bản vẽ trắc diện
bản vẽ đẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:24:49