请输入您要查询的越南语单词:
单词
xưởng trưởng
释义
xưởng trưởng
厂长 <负责全厂生产、生活和其他一切事务的领导人。>
随便看
họ Phán
họ Pháp
họ Phí
họ Phòng
họ Phó
họ Phù
họ Phùng
họ Phú
họ Phúc
họ Phương
họ Phượng
họ Phạm
họ Phẩm
họp hằng năm
họ Phố
họ Phồn
quả ớt hồng
quấn
quấn bằng cỏ
quấn bện
quấn chân
quấn quanh
quấn quýt
quấn sợi vào guồng
quấn vào nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:08:26