请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòi hút
释义
vòi hút
虹吸管 <使液体产生虹吸现象所用的弯管, 呈倒U字形而一端较长, 使用时管内要预先充满液体。通称过山龙。>
随便看
giá
giá ba chân
giá buốt
giá bán
giá bán lẻ
giá bán người
giá bán sỉ
giá bán thấp nhất
giá bút
giá bảng
giá bất biến
giá bất di bất dịch
giá bỏ thầu
giác
giá cao
giác cự
giá cho thuê
giá chào hàng
giá chân nến
giá chênh lệch
giá chính thức
giác hơi
giá chưa thuế
giác hải
giá chắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 11:45:38