请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạt đến cực điểm
释义
đạt đến cực điểm
饱和 <(事物)发展到最高限度。 >
极 <尽; 达到顶点。>
sự vật đạt đến cực điểm sẽ chuyển hoá thành cái ngược lại; tức nước vỡ bờ.
物极必反。
随便看
khả thi
khả tri luận
khảy
khảy đàn
khảy đàn nhị
khấc
khấn
khấn khứa
khấn thầm
khấn vái
khấp
khấp biệt
khấp khiễng
khấp khểnh
khấp khởi
khất
sống lại
sống mái
sống mãi
sống mũi cao
sống một mình
sống một năm
sống nguội
sống ngày nào biết ngày ấy
sống ngày nào hay ngày ấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 0:58:55