请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện tín
释义
điện tín
报务 <拍发和抄收电报的业务。>
电报 <用电报装置传递的文字、图表等。>
đánh điện tín
打电报
电信 <利用电话、电报或无线电设备传递消息的通讯方式。>
随便看
cố tập
cố tật
cố từ
cố viên
cố viết lạc đề
cố vấn
cố ép
cố ý
cố ý buộc tội
cố ý giết người
cố ý lừa bịp
cố ý đề cao
cố ý để lộ
cố đánh
cố đô
cố đạo
cố đạt được
cố đấm ăn xôi
cố định
cố định hình dáng
cồ
cồ cồ
cồm cộm
cồm cộp
giữ lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 13:58:30