请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoàn tàu
释义
đoàn tàu
列车 <配有机车、工作人员和规定信号的连挂成列的火车。>
đoàn tàu quốc tế.
国际列车。
đoàn tàu thứ 15.
15次列车。
随便看
cơm hẩm
cơm hộp
cơm hớt
cơm khách
cơm khê
cơm khô
cơm khô rang
cơm kiểu Trung Quốc
cơm lam
cơm lạt muối rau
cơm muối
cơm mắm
cơm ngang khách tạm
cơm nguội
cơm nhà việc người
cơm nhão
cơm nhạt
cơm niêu nước lọ
cơm no rượu say
cơm no áo ấm
cơm nát
cơm nước
cơm nắm
cơm nếp
cơm nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 8:24:08