请输入您要查询的越南语单词:
单词
trúc Nam Thiên
释义
trúc Nam Thiên
南天竹 <常绿灌木, 羽状复叶, 小叶披针形, 花小, 白色, 圆锥花序。果实球形, 白色, 淡红色或紫色。根、茎、果实均入药, 根茎有清热、通经作用, 果实有止咳、平喘作用。也叫天竹。>
随便看
đánh đu
đánh đu thang
đánh đuổi
đánh đàn
đánh đáo
đánh đáo lưỡi
đánh đâu thắng đó
đánh đâu được đấy
đánh đèn
đánh đòn
đánh đòn cảnh cáo
đánh đòn phủ đầu
ánh trăng
ánh trăng mờ
ánh tà dương
ánh tịch dương
án huyệt
ánh vàng
ánh vàng rực rỡ
ánh xạ
ánh ánh
ánh đèn
ánh địa quang
án kiện
án kiện cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 10:20:45