请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng ra
释义
đứng ra
出面; 出名 <以个人或集体的名义(做某件事)。>
cuộc thi đấu thể thao này do công đoàn đứng ra tổ chức.
由工会出面, 组织这次体育比赛。 出头露面 <出面(做事)。>
挺身 <直起身子; 挺起身来。>
随便看
giải trừ chất độc
giải trừ quân bị
giải tua
giải tán
giải tích
giải tống
giải tội
giải vi
giải vây
giải vô địch
giải đoán
giải đáp
giải đáp nghi vấn
giải đáp thắc mắc
giải đầu
giải đề
giải đố
giải độc
giải ưu
giải ước
giả là
giả làm
giảm
giảm 50%
giảm biên chế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 14:25:21