请输入您要查询的越南语单词:
单词
vũ khí hoá học
释义
vũ khí hoá học
化学武器 <利用毒剂大规模杀伤破坏的一种武器, 包括毒剂和施放毒剂的各种武器弹药。也指喷火或发烟的军用器械等。>
随便看
rập rờn
rập theo khuôn cũ
rập đầu
rập đầu lạy
rắc hạt
rắc rắc
rắc rối
rắc rối khó gỡ
rắm rối
rắn
rắn biết bay
rắn chắc
rắn cạp nong
rắn giun
rắn hổ mang
rắn mất đầu
rắn như đá
rắn nước
rắn rết
rắn rỏi
rắn đuôi chuông
rắn độc vipe
rắp
rắp mưu
rắp ranh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 5:57:21