请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập đoàn phản động
释义
tập đoàn phản động
黑帮 <指社会上暗中活动的犯罪团伙和其他反动集团或其成员。>
随便看
giếng đất
giếng đứng
giếng ống
giết
giết bằng dao
giết chết
giết chết bất luận tội
giết con tin
giết cả họ
giết giặc
giết giặc lập công
giết gà doạ khỉ
giết gà há phải dùng đến dao mổ trâu
giết hàng loạt
giết hại
giết hại dân trong thành
giết mổ
giết một con cò cứu muôn con tép
giết một người răn trăm họ
giết người
giết người cướp của
giết người không chớp mắt
giết người không gươm
giết người không gớm tay
giết người không thấy máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 0:27:28