请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỉ mỉ chu đáo
释义
tỉ mỉ chu đáo
精到 <精细周到。>
đạo lí này đã được nói đến trong bài văn, rất tỉ mỉ chu đáo.
这个道理, 在那篇文章里发挥得十分详尽, 十分精到。
细针密缕 <针线细密, 比喻工作细致。>
无微不至 <指待人非常细心周到。>
Tiểu Dương chăm sóc người vợ bại liệt tỉ mỉ chu đáo.
小杨无微不至地照顾瘫痪的妻子。
随便看
lọc màu
lọc rượu
lọc sạch
lọc xọc
lọc ánh sáng
lọ cắm hoa
lọ hoa
lọi
lọ lem
lọ là
lọm cọm
lọm khọm
lọn
lọng
lọng che
lọ nghẹ
lọn tóc
lọn đời
lọp bọp
lọ sứ
lọt
lọt gió
lọ thuỷ tinh
lọt lòng
lọt lưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 12:10:29