请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỉ mỉ chu đáo
释义
tỉ mỉ chu đáo
精到 <精细周到。>
đạo lí này đã được nói đến trong bài văn, rất tỉ mỉ chu đáo.
这个道理, 在那篇文章里发挥得十分详尽, 十分精到。
细针密缕 <针线细密, 比喻工作细致。>
无微不至 <指待人非常细心周到。>
Tiểu Dương chăm sóc người vợ bại liệt tỉ mỉ chu đáo.
小杨无微不至地照顾瘫痪的妻子。
随便看
lần lượt báo cáo
lần lượt bổ sung
lần lần
lần lữa
lần lựa
lần mò
lần nào cũng đúng
lần này
lần nữa
lần ra
lần ra manh mối
lần ra ngọn ngành
lần ra đầu mối
lần theo
lần theo dấu vết
lần thần
lần thứ hai
lần thứ nhất
lần tràng hạt
lần xuất bản
lần đầu
lần đầu làm quen
lần đầu tiên
lầu
lầu bầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 8:48:30