请输入您要查询的越南语单词:
单词
trắng tinh
释义
trắng tinh
皑皑 <形容霜、雪洁白。>
白晶晶 <形容白而透亮。>
滑腻 <光滑细腻(多形容皮肤)。>
洁白 <没有被其他颜色染污的白色。>
琅 <洁白。>
粉妆玉琢 <如用白粉装饰的, 用白玉雕成的。形容人长得白净。也形容雪景。>
书
皦 <(珠玉)纯白; 明亮。>
随便看
không bật hơi
không bắt buộc
không bằng
không bằng anh bằng em
không bằng chó lợn
không bằng gót chân người ta
không bằng heo chó
không bằng nhau
không bằng được
không bền lòng
không bị ràng buộc
không bột đố gột nên hồ
không bờ bến
không cam chịu
không cam chịu thua kém người
không cam lòng
không cam tâm
không can gì
không can hệ
không can ra được
không can thiệp
không can thiệp vào
không cao
không cao không thấp
không chiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:42