请输入您要查询的越南语单词:
单词
trẻ con
释义
trẻ con
儿 <小孩子。>
孩童; 孩子; 孩; 孩儿; <儿童。>
trông nó càng ngày càng như trẻ con.
他越来越孩子气了。
黄口小儿 <指婴儿, 多用来讥俏无知的年轻人(黄口:雏鸟的嘴)。>
囡; 娃; 娃子; 伢; 幼; 孺子; 孺 <小孩儿。>
弱 <年幼。>
童子 <男孩子; 儿童。>
稚 <幼小。>
稚嫩 <幼稚; 不成熟。>
孩子气 <脾气或神气像孩子。>
随便看
ăn cánh với nhau
ăn cáy bưng tai
ăn cây nào rào cây ấy
ăn cây táo rào cây bồ quân
ăn cây táo rào cây bồ xoan
ăn cây táo rào cây sung
ăn có chỗ, đỗ có nơi
ăn có nhai, nói có nghĩ
ăn có nơi, chơi có chốn
ăn có sở, ở có nơi
ăn công
ăn cùng
ăn cùng lòng, ở cùng lòng
ăn cơm
ăn cơm chúa, múa tối ngày
ăn cơm dã ngoại
ăn cơm dẻo nhớ nẻo đường đi
ăn cơm gà gáy, cất binh nửa ngày
ăn cơm khách
ăn cơm không
ăn cơm lính
ăn cơm một nhà, vác đà một nước
ăn cơm mới nói chuyện cũ
ăn cơm nhà nọ, kháo cà nhà kia
ăn cơm thừa rượu cặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 4:53:06