请输入您要查询的越南语单词:
单词
tối như bưng
释义
tối như bưng
黑灯瞎火 <形容黑暗没有灯光。也说黑灯下火。>
黑洞洞 <(黑洞洞的)形容黑暗。>
黑咕隆咚 <(黑咕隆咚的)形容很黑暗。>
黑黢黢 <(黑黢黢的)形容很黑。>
黑黝黝 <光线昏暗, 看不清楚。也作黑幽幽。>
随便看
đối đầu gay gắt
đối đẳng
đối địch
tự hạ mình
tự hạn chế
tự học
tự hỏi
tự hỏi lại mình
tự khai
tự khen
tự khiêm
tự khoe
tự khúc
tự khắc
tự khỏi
tự khởi tố
tự kiêu
tự kiềm chế
tự kiểm
tự kiểm thảo
tự kiểm điểm
tự kiểm điểm trong lòng
tự ký
tự kềm chế
tự kỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 21:18:52