请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốt qua sông
释义
tốt qua sông
过河卒子 <象棋用语。下象棋时, 卒子过河之后只能前进或横走, 不能后退。现在常用过河卒子比喻一个身不由己一切行动听命于人的人。>
随便看
khốn đốn
khố rách áo ôm
khố vải vá áo vóc
khổ
khổ bởi
khổ chiến
khổ chủ
khổ công
khổ cực
khổ cực lầm than
khổ dịch
khổ giấy
khổ hình
khổ hơn
khổ hạnh
khổ hải
khổ kế
lục triều
lục trí thần thông
lục trầm
Lục Trực
lục tung
lục tìm
lục tỉnh
lục tố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:56:42