请输入您要查询的越南语单词:
单词
ai buộc chuông thì đi cởi chuông
释义
ai buộc chuông thì đi cởi chuông
解铃系铃 <法眼问大家:'老虎脖子上的金铃谁能解下来?'大家回答不出。正好泰钦禅师来了。法眼又问这个问题。泰钦禅师说:'系上去的人能解下来'(见于《指月录》)比喻由谁惹出来的麻烦还由谁去解决。也说解铃还是系铃人。>
随便看
người da vàng
người da đen
người da đỏ ở Bắc Mỹ
người Di-gan
người diễn hài
người Do Thái
người dám nghĩ dám làm
người dân
người dĩ hoà vi quý
người dưới quyền
người dạy
người dẫn chương trình
người dẫn đường
người dẫn đầu
người dễ thương
người dịch
người dối trá
người dụng binh
cây trồng
cây trồng hai năm
cây trồng mùa đông
cây trồng ngoài đồng
cây trồng phối hợp
cây trồng ra hoa về mùa xuân
cây trồng trong nhà ấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:55:20