请输入您要查询的越南语单词:
单词
ai buộc chuông thì đi cởi chuông
释义
ai buộc chuông thì đi cởi chuông
解铃系铃 <法眼问大家:'老虎脖子上的金铃谁能解下来?'大家回答不出。正好泰钦禅师来了。法眼又问这个问题。泰钦禅师说:'系上去的人能解下来'(见于《指月录》)比喻由谁惹出来的麻烦还由谁去解决。也说解铃还是系铃人。>
随便看
làm đòng
làm đơn giản
làm đơn độc
làm đường
làm được
làm được lợi
làm được ngay
làm được việc
làm đất màu mỡ
làm đầu tàu
làm đầy tháng
làm đầy tớ
làm đẹp
làm đến nơi đến chốn
làm đỏm
làm đồ gốm
làm đồng mẫu số
làm đổ
làm động tác
làm ơn
làm ơn cho
làm ơn nên oán
làm ải
làm ấm
làm ầm lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 21:58:30