请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh ghẻ cóc
释义
bệnh ghẻ cóc
雅司病 <地方性传染病, 病原体是雅司螺旋体, 症状是全身表皮发生黄豆大的丘疹, 全身淋巴结肿大。这种病主要发生在热带地区, 中国江苏北部也曾发现。>
随便看
chẻ hoe
chẻm
chẻm bẻm
chẻn hoẻn
chẻo
chẻo lẻo
chẻo mép
chẻo mồm
chẻ ra
chẻ sợi tóc làm tám
chẻ vỏ
chẽ
chẽ cây
chẽm
chẽn
chế
chế biếm
chế biến
chế biến thức ăn
chế bác
chế báng
chế bản
chế bị
chếch
chếch lệch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:25:36