请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngang ngạnh
释义
ngang ngạnh
不可理喻 <不能够用道理使他明白。形容愚昧或态度蛮横, 不讲道理。>
呼幺喝六 <形容盛气凌人的样子。>
强横 <强硬蛮横不讲理。>
书
不羁 <不受束缚。>
随便看
việc người
việc người khác
việc người thì sáng, việc nhà thì quáng
việc ngấm ngầm xấu xa
đanh giằng
đanh giằng cạnh
đanh giằng hình chữ U
đanh giằng ngang
đanh giằng đầu hoạt động
đanh giằng đỉnh lò
đanh khuy
đanh thép
đanh tán
đanh đá
đanh đá chua ngoa
đanh ốc
đanh ốc hai đầu
đan lát
đan lưới
đan nhiệt
đan quế
đan sa
đan sâm
đan thanh
đan trì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 15:43:09