请输入您要查询的越南语单词:
单词
béo bệu
释义
béo bệu
方
膗 ; 虚胖。<肥胖而肌肉松。>
trông cái tướng béo bệu của hắn ta kìa.
看他那膗 样。
随便看
tơ vương
tư
tưa
tưa lưỡi
tư bôn
tư bản
tư bản bất biến
tư bản chủ nghĩa
tư bản công nghiệp
tư bản khả biến
tư bản kếch sù
tư bản luận
tư bản quan liêu
tư bản tài chính
tư bẩm
tư bổn
tư chất
tư chất bẩm sinh
tư chất tự nhiên
tư cách
tư cách làm chủ
tư dinh
tư doanh
tư duy
tư duy lô-gích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 17:45:30