请输入您要查询的越南语单词:
单词
累计
释义
累计
[lěijì]
tính tổng cộng; tính gộp; gộp lại để tính toán。加起来计算;总计。
一场球打下来,累计要跑几十里呢。
một trận bóng diễn ra, tính tổng cộng phải chạy mấy chục dặm.
随便看
息肉
息肩
息讼
恰
恰似
恰好
恰如
恰如其分
恰巧
恰当
恰恰
恲
恳
恳切
恳托
恳挚
恳求
恳请
恳谈
恶
恶业
恶习
恶事行千里
恶人
恶作剧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 22:27:28