请输入您要查询的越南语单词:
单词
坐江山
释义
坐江山
[zuòjiāngshān]
nắm chính quyền; nắm chính quyền nhà nước。指掌握国家政权。
夺江山易,坐江山难。
chiếm giữ đất nước thì dễ, cai trị đất nước thì khó; thành lập doanh nghiệp thì dễ, quản lý doanh nghiệp thì khó.
随便看
小亚细亚
小产
小人
小人儿
小人儿书
小人物
小令
小伙子
小传
小便
小偷
小儿
小儿麻痹症
小先生
小写
小农
小农经济
小刀会起义
小分队
小别
小前提
小动作
小半
小半活
小卒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 20:14:33