请输入您要查询的越南语单词:
单词
劳役
释义
劳役
[láoyì]
1. cưỡng bức lao động。指强迫的劳动。
劳役一年。
xử phạt cưỡng bức lao động một năm.
2. làm việc; sử dụng; làm được việc; xài được (súc vật)。指(牲畜)供使用。
这 个村共有七十头能劳役的牛。
thôn này tổng cộng có mười bảy con bò có thể làm được việc
随便看
看茶
看见
看财奴
看起来
看跌
看轻
看透
看重
看青
看顾
看风使帆
看风使舵
看风色
看齐
眍
眘
眙
眚
眛
真
真丝
真个
真主
真义
真书
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:01:56