请输入您要查询的越南语单词:
单词
劳改
释义
劳改
[láogǎi]
lao động cải tạo; cải tạo lao động (cải tạo bằng lao động)。劳动改造的简称。
劳改犯。
tội phạm cải tạo lao động.
劳改农场。
nông trường cải tạo lao động.
随便看
垍
垒
垓
垓心
垕
徇
徇情
徇私
很
徉
徊
律
律令
律吕
律己
律师
律条
律诗
徐
徐图
徐徐
徒
徒倚
徒刑
徒劳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 10:20:03