请输入您要查询的越南语单词:
单词
劳改
释义
劳改
[láogǎi]
lao động cải tạo; cải tạo lao động (cải tạo bằng lao động)。劳动改造的简称。
劳改犯。
tội phạm cải tạo lao động.
劳改农场。
nông trường cải tạo lao động.
随便看
破例
破冰船
破击
破击战
破口大骂
破句
破土
破坏
破天荒
破戒
破折号
破损
破旧立新
破晓
破格
破案
破涕
破灭
破烂
破烂不堪
破相
破碎
破约
破绽
破罐破摔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 18:17:13