请输入您要查询的越南语单词:
单词
主流
释义
主流
[zhǔliú]
1. dòng chính; chủ lưu。干流。
2. chủ yếu; xu hướng chính; bản chất; trào lưu chủ yếu。比喻事情发展的主要方面。
我们必须分清主流和支流,区别本质和现象。
chúng ta phải phân định rõ ràng xu hướng chính và xu hướng phụ, phân biệt bản chất và hiện tượng.
随便看
音节
音节文字
阵
阵亡
阵势
阵地
阵子
阵容
阵痛
阵线
阵脚
阵营
阵雨
阵风
阶
阶下囚
阶层
阶梯
阶段
阶级
阶级性
阶级斗争
阻
阻值
阻击
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:00:38