请输入您要查询的越南语单词:
单词
旱井
释义
旱井
[hànjǐng]
1. giếng cạn; giếng chứa nước mưa (giếng không có mạch nước dùng để chứa nước mưa)。在水源缺少的地方为了积蓄雨水而挖的口小肚大的井。
2. giếng không nước (hầm cho mùa đông dùng để cất rau cỏ)。像井的深洞,冬天用来贮藏蔬菜等。
随便看
民族融合
民族解放运动
民族资产阶级
民智
民权
民权主义
民校
民歌
民气
民法
民生
民生主义
民用
民瘼
民粹派
民脂民膏
民航
民船
民警
民谣
民负
民贼
民运
民选
民间
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:01:17