请输入您要查询的越南语单词:
单词
对门
释义
对门
[duìmén]
1. đối diện; trước mặt。大门相对。
对门对户。
nhà đối diện
2. nhà đối diện。大门相对的房子。
别看他俩住对门,平常可很少见面。
mặc dù hai anh ấy ở đối diện nhau, nhưng thường ngày rất ít gặp nhau.
我们家对门新搬来一家广东人。
đối diện nhà tôi mới dọn đến một gia đình người Quảng Đông.
随便看
婵
婵娟
婵媛
婶
婶娘
婶婆
婶婶
婶子
婶母
婷
婺
婺剧
婼
婿
媒
媒人
媒介
媒婆
媒怨
媒染剂
媒质
媕
媖
媚
媚外
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:18:27