请输入您要查询的越南语单词:
单词
憋闷
释义
憋闷
[biē·men]
形
ấm ức; tức anh ách; bực bội; khó chịu (do ngờ vực hoặc do những nguyên nhân khác nên lòng cảm thấy không dễ chịu)。由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅。
随便看
佳
佳丽
佳人
佳作
佳偶
佳句
佳品
佳器
佳城
佳境
佳妙
佳期
佳木斯
佳美
佳肴
佳节
佳话
佳趣
佳酿
佳音
佴
佶
佶屈聱牙
佹
佺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 10:54:32