请输入您要查询的越南语单词:
单词
憋闷
释义
憋闷
[biē·men]
形
ấm ức; tức anh ách; bực bội; khó chịu (do ngờ vực hoặc do những nguyên nhân khác nên lòng cảm thấy không dễ chịu)。由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅。
随便看
蚑
蚓
蚕
蚕丝
蚕农
蚕子
蚕宝宝
蚕山
蚕沙
蚕眠
蚕箔
蚕纸
蚕茧
蚕蔟
蚕蚁
蚕蛹
蚕蛾
蚕豆
蚕食
蚛
蚜
蚜虫
蚝
蚝油
蚡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 0:40:50