请输入您要查询的越南语单词:
单词
憋闷
释义
憋闷
[biē·men]
形
ấm ức; tức anh ách; bực bội; khó chịu (do ngờ vực hoặc do những nguyên nhân khác nên lòng cảm thấy không dễ chịu)。由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅。
随便看
堉
堋
堌
堍
堎
堑
堑壕
堕
堕云雾中
堕楼
堕胎
堕落
成人教育
成仁
成仇
成佛
成例
成全
成分
成功
成化
棒操
棒棒糖
棒槌
棒球
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:47:00