请输入您要查询的越南语单词:
单词
乖张
释义
乖张
[guāizhāng]
1. quái đản; kỳ quái; kỳ quặc; gàn dở; ương bướng。怪僻;不讲情理。
脾气乖张
tính khí kỳ quái
行为乖张
hành vi quái đản
2. ngược; không thuận; không may。不顺。
命运乖张
vận mệnh không may
随便看
榻车
榼
榾
槁
槁暴
槁木
槁木死灰
槁枯
槃
槄
槅
槅扇
槇
槊
槌
槎
槐
槔
槚
槛
槟
槟子
槟树
槟椥
柔道
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 15:48:53