请输入您要查询的越南语单词:
单词
忤
释义
忤
[wǔ]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 8
Hán Việt: NGỖ
ngang bướng; ngang ngược; gây gổ。不顺从;不和睦。
与人无忤。
không gây gổ với người khác; không xích mích với ai.
Từ ghép:
忤逆
随便看
集聚
集腋成裘
集萃
集装箱
集训
集贸
集资
集运
集邮
集部
集锦
集镇
集餐
雇
雇主
雇佣
雇佣兵役制
雇佣军
雇佣劳动
雇佣观点
雇农
雇员
雇工
雇用
雇请
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:09:47