请输入您要查询的越南语单词:
单词
榜眼
释义
榜眼
[bǎngyǎn]
bảng nhãn (tên gọi thời khoa cử. Hai đời nhà Minh, Thanh gọi người đứng nhì trong kỳ thi Điện thí - tức là kỳ thi cuối cùng do nhà vua chủ trì )。科举时代的一种称号。明清两代称殿试考取一甲(第一等)第二名的人。
随便看
棵
棵儿
棵子
棹
棺
棺木
棺材
棺材瓤子
棺架
棺椁
棻
棼
椁
椅
椅子
椅披
椇
椈
椉
椋
植
植保
植株
植物
植物人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 20:12:53