请输入您要查询的越南语单词:
单词
八宝饭
释义
八宝饭
[bābǎofàn]
xôi ngọt thập cẩm; cơm bát bửu (thức ăn ngọt gồm gạo nếp, hạt sen, long nhãn và 1 số nhân hoa quả khô như: nho khô v.v... trộn lẫn rồi đồ chín)。糯米加果料儿、莲子、挂圆等多种食品蒸熟的甜食。
随便看
鵎
鵏
鵐
鵙
鵟
鵩
鵶
鵹
鶂
鶆
鶒
鶗
鶯
鶱
鷃
鷃雀
鷄
鷇
鷞
鷟
鷩
鷭
鷰
鸂
鸎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:25:58