请输入您要查询的越南语单词:
单词
境况
释义
境况
[jìngkuàng]
tình trạng; tình cảnh; hoàn cảnh; tình hình (thường nói về kinh tế)。状况(多指经济方面的)。
随便看
淡然
淡而无味
淡薄
淡话
淡雅
淡青
淡食
淤
淤塞
淤泥
淤滞
淤灌
淤积
淤血
淦
淫
淫乱
淫威
淫欲
淫猥
淫秽
淫荡
淫雨
淬
淬火
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:07:21