请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 境况
释义 境况
[jìngkuàng]
 tình trạng; tình cảnh; hoàn cảnh; tình hình (thường nói về kinh tế)。状况(多指经济方面的)。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 5:15:50