请输入您要查询的越南语单词:
单词
小生
释义
小生
[xiǎoshēng]
1. vai nam trẻ (trong hí khúc)。戏曲中生角的一种,扮演青年男子。
2. tiểu sinh (học trò tự xưng, thường thấy trong Bạch Thoại thời kỳ đầu)。青年读书人自称。(多见于早期白话)。
随便看
黶
黹
黻
黼
黾
黾勉
鼈
鼋
鼋鱼
鼌
鼍
鼎
鼎力
鼎助
鼎峙
鼎新
鼎族
鼎沸
鼎盛
鼎立
鼎言
鼎足
鼎足之势
鼎铛玉石
鼎革
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:28:15