请输入您要查询的越南语单词:
单词
撤回
释义
撤回
[chèhuí]
1. rút về; lui; lùi; rút; thu; thôi; từ bỏ; thả; buông。使驻在外面的人员回来。
撤回军队。
rút quân.
撤回代表。
rút đại biểu về.
2. thu hồi; thu về (công văn, đề án)。收回(发出去的文件等)。
撤回提案。
thu hồi đề án.
随便看
薪俸
薪尽火传
薪水
薪给
薪资
薪金
薪饷
薮
薯
薯绣
薯莨
薯莨绸
薰
薰莸不同器
薴
薷
薸
薹
薻
薾
薿
藁
藂
藉
藊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:40:49