请输入您要查询的越南语单词:
单词
撤回
释义
撤回
[chèhuí]
1. rút về; lui; lùi; rút; thu; thôi; từ bỏ; thả; buông。使驻在外面的人员回来。
撤回军队。
rút quân.
撤回代表。
rút đại biểu về.
2. thu hồi; thu về (công văn, đề án)。收回(发出去的文件等)。
撤回提案。
thu hồi đề án.
随便看
剽悍
剽窃
剿
剿匪
剿灭
剿袭
剿说
剿除
劀
劁
劂
劄
劄子
劄记
劅
劈
劈刀
劈刺
劈叉
劈啪
劈头
劈头盖脸
劈山
劈手
劈柴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 22:23:38