请输入您要查询的越南语单词:
单词
操演
释义
操演
[cāoyǎn]
thao diễn; tập; thao luyện; luyện tập; diễn tập (thường dùng trong quân sự, thể dục)。操练;演习(多用于军事、体育)。
学生在操场里操演。
học sinh luyện tập trong bãi tập
操演一个动作,先要明了要领。
tập một động tác, trước hết phải hiểu rõ yếu lĩnh
随便看
运用
运笔
运筹
运筹学
运筹帷幄
运算
运算器
运脚
运营
运行
运费
运转
运载
运载火箭
运输
运输工具
运输机
运输舰
运送
运道
运销
近
近世
近东
近乎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 23:12:37