请输入您要查询的越南语单词:
单词
操演
释义
操演
[cāoyǎn]
thao diễn; tập; thao luyện; luyện tập; diễn tập (thường dùng trong quân sự, thể dục)。操练;演习(多用于军事、体育)。
学生在操场里操演。
học sinh luyện tập trong bãi tập
操演一个动作,先要明了要领。
tập một động tác, trước hết phải hiểu rõ yếu lĩnh
随便看
马蹄
马蹄形
马蹄莲
马蹄表
马蹄袖
马蹄铁
马车
马达
马达加斯加
马道
马那瓜
马里
马里兰
马钱
马钱子
马铃薯
马锅头
窨井
窬
窭
窳
窳劣
窳惰
窳败
窸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 19:26:24