请输入您要查询的越南语单词:
单词
兴盛
释义
兴盛
[xīngshèng]
hưng thịnh; thịnh vượng; thịnh vượng hơn lên。蓬勃发展。
国家兴盛。
quốc gia thịnh vượng
事业兴盛。
sự nghiệp thịnh vượng
随便看
弆
弇
弇陋
弈
弊
弊害
弊政
弊漏
弊病
弊端
弊绝风清
弋
弋获
弋阳腔
弍
弎
式
式子
式微
式样
弑
弓
弓子
弓弦
弓弩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 22:04:12