请输入您要查询的越南语单词:
单词
半点
释义
半点
[bàndiǎn]
chút xíu; một chút; mảy may; tí xíu。(半点儿)表示极少。
一星半点儿。
một chút, tí chút
知识的问题是一个科学问题,来不得半点的虚伪和骄傲。
tri thức là vấn đề khoa học, không nên có mảy may giả dối và kiêu ngạo.
随便看
竞渡
竞赛
竞走
竞选
竟
竟然
竟自
竟至
章
章则
章句
章台
章回体
章子
章法
章程
章美
章节
章草
竣
竣工
童
童仆
童便
童养媳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:49:44