请输入您要查询的越南语单词:
单词
一无
释义
一无
[yīwú]
hoàn toàn không có; không có mảy may。全无;毫无。
一无所获。
không thu được gì
一无所知
không biết tý gì
一无所有
hai bàn tay trắng
随便看
恶心
恶性
恶性循环
恶性肿瘤
恶恶实实
恶意
恶感
恶战
恶报
恶果
恶棍
恶毒
恶浊
恶犬
恶狠狠
恶疾
恶病质
恶癖
恶臭
恶苗病
恶贯满盈
恶霸
恶魔
恸
恹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:36:06