请输入您要查询的越南语单词:
单词
成材
释义
成材
[chéngcái]
nên người; thành tài。可以做材料,比喻成为有用的人。
树要勤修才能长得直,孩子不教育怎么能成材呢?
cây phải năng uốn thì mới mọc thẳng, trẻ con không dạy dỗ thì làm sao có thể nên người?
随便看
芝麻
芝麻官
芝麻油
芝麻酱
芟
芟夷
芟秋
芟除
芡
芡实
芡粉
芣
芤
芤脉
芥
芥子
芥子气
芥末
芥菜
芥蒂
芥蓝
芥蓝菜
芦
芦席
芦笙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:23:31