请输入您要查询的越南语单词:
单词
成活
释义
成活
[chénghuó]
sống; sống được; sống qua; sống sót; còn lại。培养的动植物没有在初生或种植后的短时期内死去。
成活率。
tỉ lệ sống.
树苗成活的关键是及吸收到充足的水分。
điều mấu chốt để cây non sống được là phải hấp thu đầy đủ nước.
随便看
琦
琨
琪
琫
琬
琭
琮
琯
琰
琱
琲
琳
琳琅
琳琅满目
琴
琴书
琴师
琴棋书画
琴瑟
琴谱
琴键
琴鸟
琵
琵琶
琵琶骨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 10:23:23