请输入您要查询的越南语单词:
单词
成章
释义
成章
[chéngzhāng]
1. thành văn; thành chương; thành thơ。成文章。
出口成章
xuất khẩu thành thơ
下笔成章
hạ bút thành chương
2. mạch lạc; suông sẻ。成条理。
随便看
扣押
扣留
扣眼
扣除
扣题
扤
扦
扦子
扦手
扦插
执
执一
执事
执勤
执友
执导
执意
执手
执拗
执掌
执政
执教
执法
执泥
执照
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 3:31:14