请输入您要查询的越南语单词:
单词
欠缺
释义
欠缺
[qiànquē]
1. thiếu; không đủ。不够。
经验还欠缺,但是热情很高。
còn thiếu kinh nghiệm, nhưng rất nhiệt tình.
2. chỗ còn thiếu。不够的地方。
没有什么欠缺。
không thiếu sót gì.
随便看
熘
熙
熛
熜
熟
熟习
熟人
熟化
熟土
熟地
熟字
熟客
熟年
熟思
熟悉
熟手
贫寒
贫居闹市无人问,富在深山有远亲
贫弱
贫民
贫民窟
贫气
贫油
贫瘠
贫矿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:52:48