请输入您要查询的越南语单词:
单词
狂想
释义
狂想
[kuángxiǎng]
1. hoang tưởng; tưởng tượng。幻想。
2. cuồng tưởng; ảo tưởng; ảo vọng; ảo ảnh; sự cuồng nhiệt; sự điên cuồng。妄想。
随便看
卖
卖主
卖乖
卖人情
卖俏
卖关子
卖力气
卖功
卖功夫
卖劲
卖友
卖呆
卖命
卖唱
卖嘴
卖国
卖国求荣
卖国贼
卖好
卖官鬻爵
卖底
卖座
卖弄
卖淫
卖狗皮膏药
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 3:48:33