请输入您要查询的越南语单词:
单词
狂想
释义
狂想
[kuángxiǎng]
1. hoang tưởng; tưởng tượng。幻想。
2. cuồng tưởng; ảo tưởng; ảo vọng; ảo ảnh; sự cuồng nhiệt; sự điên cuồng。妄想。
随便看
奔头儿
奔忙
奔放
奔波
奔泻
奔流
奔涌
奔突
奔窜
奔腾
奔袭
奔走
奔赴
奔跑
奔逃
奔逸
奔马
奔驰
奔驶
奕
奕奕
奖
奖券
奖励
奖品
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:44:46